Kết quả tra từ “夏津”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夏津Xià jīn
夏津: huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
夏津县Xià jīn xiàn
夏津县: huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông