夏津 Xià jīn 夏津 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夏津 trong tiếng Việt huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan