夏津县
huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Xiajin ở Đức Châu 德州[De2 zhou1], Sơn Đông
›夏河县Xià hé XiànHuyện Hạ Hà trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc…
›夏河Xià héHuyện Hạ Hà trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc…
›夏县Xià xiànhuyện Hạ ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
›夏尔巴人Xià ěr bā rénNgười Sherpa
›夏洛特阿马利亚Xià luò tè Ā mǎ lì yàCharlotte Amalie, thủ đô của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)
›夏王朝Xià wáng cháoNhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên
›夏洛特敦Xià luò tè dūnThành phố Charlottetown, thủ phủ của đảo Hoàng tử Edward, Canada
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.