Kết quả tra từ “夏威夷”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夏威夷Xià wēi yí
夏威夷: Hawaii, tiểu bang của Mỹ
夏威夷火山国家公园Xià wēi yí Huǒ shān Guó jiā Gōng yuán
夏威夷火山国家公园: Công viên Quốc gia Núi lửa Hawaii
夏威夷果Xià wēi yí guǒ
夏威夷果: hạt mắc ca
夏威夷州Xià wēi yí zhōu
夏威夷州: tiểu bang Hawaii, Mỹ
夏威夷岛Xià wēi yí Dǎo
夏威夷岛: đảo Hawaii