Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “复杂”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
复杂fù zá

复杂: phức tạp; rắc rối

Cụm từ
复杂系统fù zá xì tǒng

复杂系统: hệ thống phức tạp

Cụm từ
复杂性fù zá xìng

复杂性: tính phức tạp

Cụm từ
复杂化fù zá huà

复杂化: làm phức tạp; trở nên phức tạp

Cụm từ
错综复杂cuò zōng fù zá

错综复杂: rắc rối và phức tạp (thành ngữ)

Thành ngữ
计算复杂性jì suàn fù zá xìng

计算复杂性: độ phức tạp tính toán (toán học)

Cụm từ