Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复杂化複雜化

fù zá huà

复杂化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复杂化 trong tiếng Việt

  1. làm phức tạp
  2. trở nên phức tạp
Tra từ liên quan