Kết quả tra từ “备用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备用bèi yòng
备用: dự trữ; dự phòng; thay thế; sao lưu
备用环bèi yòng huán
备用环: vòng dự phòng
备用二级头呼吸器bèi yòng èr jí tóu hū xī qì
备用二级头呼吸器: (lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus