Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “声音”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
声音shēng yīn

声音: giọng; âm thanh; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
五声音阶wǔ shēng yīn jiē

五声音阶: âm giai ngũ cung

Cụm từ
中国好声音Zhōng guó Hǎo Shēng yīn

中国好声音: The Voice of China, chương trình thực tế tìm kiếm tài năng của Trung Quốc

Cụm từ
七声音阶qī shēng yīn jiē

七声音阶: thang âm bảy nốt

Cụm từ