Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五声音阶五聲音階

wǔ shēng yīn jiē

五声音阶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五声音阶 trong tiếng Việt

âm giai ngũ cung

Tra từ liên quan