Kết quả tra từ “声波”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声波shēng bō
声波: sóng âm
声波定位shēng bō dìng wèi
声波定位: hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanh
超声波检查chāo shēng bō jiǎn chá
超声波检查: siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm
超声波chāo shēng bō
超声波: siêu âm (quét)
次声波cì shēng bō
次声波: sóng hạ âm