Kết quả tra từ “声明”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声明shēng míng
声明: phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4]
声明书shēng míng shū
声明书: bản tuyên bố
联合声明lián hé shēng míng
联合声明: tuyên bố chung
权利声明quán lì shēng míng
权利声明: tuyên bố bản quyền
免责声明miǎn zé shēng míng
免责声明: tuyên bố miễn trừ trách nhiệm