Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合声明聯合聲明

lián hé shēng míng

联合声明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合声明 trong tiếng Việt

tuyên bố chung

Tra từ liên quan