Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “壮年”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
壮年zhuàng nián

壮年: nghĩa đen: năm tháng cường tráng; thời kỳ đẹp nhất của cuộc đời; mùa hè; cường tráng (đủ sức phục vụ quân ngũ); trưởng thành (tài năng, khu…

Cụm từ
青壮年qīng zhuàng nián

青壮年: thời kỳ sung sức nhất của đời người

Cụm từ