Kết quả tra từ “士人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
士人shì rén
士人: học giả
非利士人Fēi lì shì rén
非利士人: người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN
瑞士人Ruì shì rén
瑞士人: người Thụy Sĩ