Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “壁垒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
壁垒bì lěi

壁垒: thành lũy; rào cản

Cụm từ
壁垒森严bì lěi sēn yán

壁垒森严: bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc

Cụm từ
壁垒一新bì lěi yī xīn

壁垒一新: phòng thủ được sắp xếp chặt chẽ (thành ngữ)

Thành ngữ
关税壁垒guān shuì bì lěi

关税壁垒: hàng rào thuế quan

Cụm từ
贸易壁垒mào yì bì lěi

贸易壁垒: rào cản thương mại

Cụm từ