Kết quả tra từ “壁厢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壁厢bì xiāng
壁厢: bên; ngang; bên cạnh; cạnh
一壁厢yī bì xiāng
一壁厢: xem 一壁[yi1 bi4]