Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墙根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
墙根qiáng gēn

墙根: chân tường

Cụm từ
听墙根儿tīng qiáng gēn r

听墙根儿: biến thể er hoá của 聽牆根|听墙根[ting1 qiang2 gen1]

Cụm từ
听墙根tīng qiáng gēn

听墙根: nghe lén; nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác

Cụm từ