Kết quả tra từ “境内”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
境内jìng nèi
境内: bên trong biên giới; nội bộ (của một quốc gia, tỉnh, thành phố, v.v.); trong nước
境内外jìng nèi wài
境内外: trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước