Kết quả tra từ “填鸭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
填鸭tián yā
填鸭: vỗ béo vịt; (nấu ăn) vịt nhồi
填鸭式tián yā shì
填鸭式: nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)