Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填鸭填鴨

tián yā

填鸭 là gì?

填鸭 [tián yā] có nghĩa là vỗ béo vịt; (nấu ăn) vịt nhồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填鸭 trong tiếng Việt

  1. vỗ béo vịt
  2. (nấu ăn) vịt nhồi

Cách đọc và ghi nhớ 填鸭

填鸭 được đọc là tián yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỗ béo vịt; (nấu ăn) vịt nhồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan