Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填鸭式填鴨式

tián yā shì

填鸭式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填鸭式 trong tiếng Việt

nhồi nhét (như một phương pháp dạy học)

Tra từ liên quan