Kết quả cho “填充”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống
chất làm đầy
chất độn; nhân; sự nhồi
câu hỏi điền vào chỗ trống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống
chất làm đầy
chất độn; nhân; sự nhồi
câu hỏi điền vào chỗ trống