Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “堂皇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
堂皇táng huáng

堂皇: tráng lệ; hùng vĩ

Cụm từ
富丽堂皇fù lì táng huáng

富丽堂皇: (thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệ

Thành ngữ
冠冕堂皇guān miǎn táng huáng

冠冕堂皇: kêu ngạo; trang nghiêm; hoa mỹ (thành ngữ)

Thành ngữ