Kết quả tra từ “基督教”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基督教Jī dū jiào
基督教: Cơ đốc giáo; Đạo Kitô
基督教科学派Jī dū jiào Kē xué pài
基督教科学派: Khoa học Cơ Đốc
基督教派Jī dū jiào pài
基督教派: phái Cơ Đốc giáo
基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng
基督教民主联盟: Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)
基督教徒Jī dū jiào tú
基督教徒: một tín đồ Cơ Đốc giáo
普世基督教pǔ shì Jī dū jiào
普世基督教: thuộc đại kết