Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基督教民主联盟基督教民主聯盟

Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng

基督教民主联盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基督教民主联盟 trong tiếng Việt

Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)

Tra từ liên quan