Kết quả tra từ “基民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基民jī mín
基民: nhà đầu tư quỹ; (khẩu ngữ) người đồng tính
基民党jī mín dǎng
基民党: đảng dân chủ Cơ Đốc