Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “基底”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
基底jī dǐ

基底: bệ; đáy; chất nền

Cụm từ
基底细胞癌jī dǐ xì bāo ái

基底细胞癌: ung thư biểu mô tế bào đáy

Cụm từ
基底动脉jī dǐ dòng mài

基底动脉: động mạch nền (động mạch trung ương của não)

Cụm từ