Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基底动脉基底動脈

jī dǐ dòng mài

基底动脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基底动脉 trong tiếng Việt

động mạch nền (động mạch trung ương của não)

Tra từ liên quan