Kết quả tra từ “域名”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
域名yù míng
域名: (tin học) tên miền
域名注册yù míng zhù cè
域名注册: đăng ký tên miền
域名编码Yù míng Biān mǎ
域名编码: Punycode (mã hóa cho tên miền quốc tế hoá) (viết tắt của 國際化域名編碼|国际化域名编码[Guo2 ji4 hua4 Yu4 ming2 Bian1 ma3])
域名服务器yù míng fú wù qì
域名服务器: máy chủ tên miền
域名抢注yù míng qiǎng zhù
域名抢注: chiếm dụng tên miền; đầu cơ tên miền