Kết quả tra từ “坨子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坨子tuó zi
坨子: cục; đống
盐坨子yán tuó zi
盐坨子: đống muối (tiếng địa phương)
蜡坨子là tuó zi
蜡坨子: biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]
冰坨子bīng tuó zi
冰坨子: (thông tục) tảng băng