Kết quả tra từ “坛子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坛子tán zi
坛子: cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
醋坛子cù tán zi
醋坛子: hũ giấm; (bóng) người có tính hay ghen
耍坛子shuǎ tán zi
耍坛子: biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum