Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坚信”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坚信
jiān xìn

tin tưởng vững chắc; không chút nghi ngờ

Cụm từ
坚信礼
jiān xìn lǐ

lễ thêm sức (nghi thức Kitô giáo)

Cụm từ