Kết quả tra từ “坑蒙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坑蒙kēng mēng
坑蒙: lừa gạt
坑蒙拐骗kēng mēng guǎi piàn
坑蒙拐骗: lừa gạt; lừa đảo