Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坑蒙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坑蒙
kēng mēng

lừa gạt

Cụm từ
坑蒙拐骗
kēng mēng guǎi piàn

lừa gạt; lừa đảo

Cụm từ