Kết quả tra từ “坐骨神经”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐骨神经zuò gǔ shén jīng
坐骨神经: dây thần kinh tọa
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng
坐骨神经痛: đau thần kinh tọa