Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坐骨神经”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坐骨神经zuò gǔ shén jīng

坐骨神经: dây thần kinh tọa

Cụm từ
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng

坐骨神经痛: đau thần kinh tọa

Cụm từ