Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “坊间”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
坊间
fāng jiān

quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố

Cụm từ
坊间传言
fāng jiān chuán yán

tin đồn; lời đồn trên phố

Cụm từ