Kết quả tra từ “坊间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坊间fāng jiān
坊间: quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố
坊间传言fāng jiān chuán yán
坊间传言: tin đồn; lời đồn trên phố