Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坊间”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坊间fāng jiān

坊间: quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố

Cụm từ
坊间传言fāng jiān chuán yán

坊间传言: tin đồn; lời đồn trên phố

Cụm từ