Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地震局”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地震局dì zhèn jú

地震局: cục động đất

Cụm từ
国家地震局Guó jiā Dì zhèn jú

国家地震局: Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước

Cụm từ
中国地震局Zhōng guó Dì zhèn jú

中国地震局: Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA); Cục Địa chấn Nhà nước

Cụm từ