Kết quả tra từ “地质学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地质学dì zhì xué
地质学: địa chất học
地质学家dì zhì xué jiā
地质学家: nhà địa chất học