Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地貌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地貌dì mào

地貌: (địa chất) địa mạo; địa hình thái học

Cụm từ
黄土地貌huáng tǔ dì mào

黄土地貌: địa mạo hoàng thổ

Cụm từ
丹霞地貌Dān xiá dì mào

丹霞地貌: địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Cụm từ