丹霞地貌 Dān xiá dì mào 丹霞地貌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丹霞地貌 trong tiếng Việt địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan