Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹霞地貌

Dān xiá dì mào

丹霞地貌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹霞地貌 trong tiếng Việt

địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Tra từ liên quan