Kết quả tra từ “地线”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地线dì xiàn
地线: dây tiếp đất; dây nối đất
测地线曲率cè dì xiàn qū lǜ
测地线曲率: độ cong trắc địa
测地线cè dì xiàn
测地线: đường trắc địa; đường trắc địa (đường cong)
大地线dà dì xiàn
大地线: một đường trắc địa (đường cong)