Kết quả tra từ “地盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地盘dì pán
地盘: lãnh địa; lãnh thổ dưới sự kiểm soát; móng của tòa nhà; căn cứ hoạt động; vỏ trái đất
走地盘zǒu dì pán
走地盘: cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra