Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地盘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地盘dì pán

地盘: lãnh địa; lãnh thổ dưới sự kiểm soát; móng của tòa nhà; căn cứ hoạt động; vỏ trái đất

Cụm từ
走地盘zǒu dì pán

走地盘: cá cược trực tiếp; cược khi trận đấu đang diễn ra

Cụm từ