Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地盘地盤

dì pán

地盘 là gì?

地盘 [dì pán] có nghĩa là lãnh địa; lãnh thổ dưới sự kiểm soát; móng của tòa nhà; căn cứ hoạt động; vỏ trái đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地盘 trong tiếng Việt

  1. lãnh địa
  2. lãnh thổ dưới sự kiểm soát
  3. móng của tòa nhà
  4. căn cứ hoạt động
  5. vỏ trái đất

Cách đọc và ghi nhớ 地盘

地盘 được đọc là dì pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lãnh địa; lãnh thổ dưới sự kiểm soát; móng của tòa nhà; căn cứ hoạt động; vỏ trái đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan