Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地球”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地球dì qiú

地球: trái đất; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
地球轨道dì qiú guǐ dào

地球轨道: quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)

Cụm từ
地球科学dì qiú kē xué

地球科学: khoa học trái đất

Cụm từ
地球磁场dì qiú cí chǎng

地球磁场: từ trường của trái đất

Cụm từ
地球物理学dì qiú wù lǐ xué

地球物理学: vật lý địa cầu

Cụm từ
地球物理dì qiú wù lǐ

地球物理: địa vật lý

Cụm từ
地球村dì qiú cūn

地球村: làng toàn cầu

Cụm từ
地球化学dì qiú huà xué

地球化学: địa hóa học

Cụm từ
地球仪dì qiú yí

地球仪: quả địa cầu

Cụm từ
火星撞地球Huǒ xīng zhuàng Dì qiú

火星撞地球: cuộc đụng độ khiến cả hai bên tan nát

Cụm từ
整个地球zhěng gè dì qiú

整个地球: toàn bộ thế giới

Cụm từ
八十天环游地球Bā shí Tiān Huán yóu Dì qiú

八十天环游地球: Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳[Ru2 le4 · Fan2 er3 na4]

Cụm từ
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì

中国地球物理学会: Hội Địa vật lý Trung Quốc

Cụm từ