Kết quả tra từ “地热”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地热dì rè
地热: địa nhiệt
地热电站dì rè diàn zhàn
地热电站: nhà máy điện địa nhiệt
地热资源dì rè zī yuán
地热资源: tài nguyên địa nhiệt
地热能dì rè néng
地热能: năng lượng địa nhiệt
地热发电厂dì rè fā diàn chǎng
地热发电厂: nhà máy điện địa nhiệt