Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地毯”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地毯dì tǎn

地毯: thảm; thảm trải sàn

Cụm từ
地毯拖鞋dì tǎn tuō xié

地毯拖鞋: dép đi thảm

Cụm từ
地毯式轰炸dì tǎn shì hōng zhà

地毯式轰炸: ném bom trải thảm

Cụm từ
红地毯hóng dì tǎn

红地毯: thảm đỏ

Cụm từ