Kết quả cho “地摊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp
xem 撂地[liao4 di4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp
xem 撂地[liao4 di4]