Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地形”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地形dì xíng

地形: địa hình; địa thế; địa mạo

Cụm từ
地形图dì xíng tú

地形图: bản đồ địa hình

Cụm từ
全地形车quán dì xíng chē

全地形车: xe địa hình (ATV)

Cụm từ