Kết quả tra từ “地壳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地壳dì qiào
地壳: vỏ Trái Đất
地壳运动dì qiào yùn dòng
地壳运动: (kiến tạo học) chuyển động vỏ Trái Đất; vận động kiến tạo
洋底地壳yáng dǐ dì qiào
洋底地壳: vỏ đại dương (địa chất)
大洋型地壳dà yáng xíng dì qiào
大洋型地壳: vỏ đại dương (địa chất)