Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地下通道”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
地下通道
dì xià tōng dào

đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui

Cụm từ
人行地下通道
rén xíng dì xià tōng dào

đường hầm dành cho người đi bộ

Cụm từ