Kết quả tra từ “地下通道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地下通道dì xià tōng dào
地下通道: đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui
人行地下通道rén xíng dì xià tōng dào
人行地下通道: đường hầm dành cho người đi bộ