Kết quả tra từ “在先”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在先zài xiān
在先: đến trước; trước đó; ưu tiên; trước; đầu tiên; trước đây
有约在先yǒu yuē zài xiān
有约在先: có hẹn trước